Nghề nào cũng có từ riêng của nó. Tôi cố viết bằng tiếng Việt thường ngày, nhưng vài cái tên buộc phải giữ vì đó là tên sản phẩm. Trang này giải nghĩa từng từ bằng một câu dễ hiểu, kèm ví dụ có thật ở trung tâm của tôi. Không cần đọc hết — gặp từ nào thì tra từ đó.
Trang này giải nghĩa các từ hay gặp khi nói về hệ thống vận hành giáo dục — CRM là sổ khách hàng, SOP là quy trình chuẩn, lead là người quan tâm, phễu là đường dẫn khách, AI Agent là trợ lý máy — mỗi từ một câu tiếng Việt và một ví dụ có thật.
Giống như "Honda" không dịch ra tiếng Việt. Nhưng nghĩa thì phải nói rõ:
Hệ thống vận hành trung tâm. Bộ công cụ và quy trình để trung tâm chạy bằng nề nếp thay vì bằng trí nhớ của chủ. Ví dụ: nhận học sinh mới, ghi sổ khách, làm nội dung, báo cáo phụ huynh — mỗi việc có một chỗ và một cách làm cố định.
Bộ não thứ hai. Nơi cất toàn bộ hiểu biết, quy trình và quyết định, sắp xếp sao cho máy tra được và trả lời đúng. Ví dụ: hỏi "học phí lớp 9 bao nhiêu" thì máy tra đúng một nguồn, không mỗi hôm trả lời một kiểu.
Trung tâm dạy học thật của tôi ở Dĩ An. Không phải thương hiệu phần mềm — đây là nơi có học sinh thật, phụ huynh thật, và là chỗ tôi thử mọi thứ trước khi chia sẻ lại.
Từ giờ trên web tôi ưu tiên viết cột bên phải. Cột bên trái để trong ngoặc, cho ai đã quen từ tiếng Anh dễ đối chiếu.
Một bảng ghi lại từng người quan tâm: họ là ai, cần gì, đã nói chuyện tới đâu, hẹn khi nào gọi lại. Ở Bee's Home, mỗi phụ huynh hỏi thăm đều có một dòng — nhờ vậy không ai bị quên gọi lại.
Bản hướng dẫn từng bước cho một việc lặp lại, viết ra để ai trong đội cũng làm giống nhau. Ví dụ: đón một học sinh mới gồm 7 bước, cô nào nhận lớp cũng làm đúng 7 bước đó.
Người đã để lại số hoặc nhắn hỏi nhưng chưa đăng ký học. Ghi lại được thì mới chăm sóc tiếp được — không ghi thì tin nhắn trôi là mất.
Chuỗi bước một người đi từ lúc biết tới trung tâm đến lúc đăng ký: thấy bài viết → nhận tài liệu → nhắn hỏi → học thử → đăng ký. Gọi là "phễu" vì càng về cuối càng ít người, nên phải biết họ rơi ở khúc nào.
Một chương trình được giao làm sẵn một việc lặp lại rồi trình cho người duyệt. Ví dụ: soạn nháp tin nhắn báo cáo cuối tuần cho phụ huynh — tôi đọc, sửa, rồi mới bấm gửi.
Nguyên tắc bắt buộc có người đọc và bấm duyệt trước khi bất cứ nội dung nào được đăng hoặc gửi đi. Đây là lằn ranh tôi không bao giờ bỏ: máy đề xuất, người quyết định.
Cách làm nội dung đều đặn theo lịch: có kho ý tưởng, có khuôn viết sẵn, có người duyệt, có chỗ đăng — thay cho việc nghĩ được gì đăng nấy rồi bỏ bẵng cả tuần.
Bộ file mẫu dùng ngay: bảng sổ khách, lịch nội dung 30 ngày, câu hỏi mẫu cho máy, bản hướng dẫn từng bước. Tải về là điền được, không phải dựng từ đầu.
Buổi học ngắn tập trung một việc cụ thể, học đến đâu làm được đến đó, về nhà có sản phẩm mang theo chứ không phải mớ ghi chép.
Một màn hình gom các con số quan trọng nhất, nhìn một lần là biết tình hình: bao nhiêu học sinh, ai chưa được gọi lại, tháng này ra sao.
"Sổ khách hàng (CRM)", không viết ngược lại. Người đọc hiểu ngay, ai quen từ cũ vẫn đối chiếu được.
Lần đầu nhắc trong mỗi trang đều kèm một câu tiếng Việt nói nó là cái gì.
Nếu một câu bỏ hết từ tiếng Anh mà vẫn đủ nghĩa thì bỏ. Từ nghề chỉ giữ khi nó thật sự ngắn gọn hơn.
Mỗi từ khó đều gắn với một việc có thật ở trung tâm, để hiểu bằng hình dung chứ không bằng định nghĩa.
Tôi viết trang này vì có người nói đọc web thấy nhiều chữ lạ quá. Gặp từ nào chưa có trong danh sách, nhắn giúp tôi một câu — tôi thêm vào và viết lại cho dễ hiểu hơn.